Nghĩa của từ "take a turn for the better" trong tiếng Việt

"take a turn for the better" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

take a turn for the better

US /teɪk ə tɜːrn fɔːr ðə ˈbetər/
UK /teɪk ə tɜːn fɔː ðə ˈbetə/
"take a turn for the better" picture

Thành ngữ

có chuyển biến tốt, trở nên tốt hơn

to start to improve, especially after a period of difficulty or illness

Ví dụ:
The patient's health finally took a turn for the better after the surgery.
Sức khỏe của bệnh nhân cuối cùng đã có chuyển biến tốt sau ca phẫu thuật.
The economy took a turn for the better this quarter.
Nền kinh tế đã có chuyển biến tích cực trong quý này.